1.2hp-2416-300×300

Máy nén Kulthorn C-QN75L5C

- Kinh Doanh 1: 0967494786

- Kinh Doanh 2: 0967494482

- Hotline: 0473013638

MÁY NÉN LẠNH Kulthorn C-QN75L5C

Sau những nghiên cứu, cải tiến kỹ thuật không ngừng, Kulthorn đã thực hiện thành công việc thiết kế và chế tạo máy nén với số lượng lớn, chất lượng vượt trội mà giá thành rẻ chắc chắn

ỨNG DỤNG:

Máy nén lạnh KULTHORN loại dùng gas R404A / R507 chuyên dùng cho các thiết bị bảo quản lạnh với độ âm sâu (-20oC):
Tủ đông, Tủ trưng bày thực phẩm siêu thị, Tủ đông loại lớn, Tủ Inox cho bếp, Kho bảo quản đông lạnh. Kho bảo quản mát.

MÁY NÉN LẠNH Kulthorn C-QN75L5C

ỨNG DỤNG:
Máy nén lạnh KULTHORN loại dùng gas R404A / R507 chuyên dùng cho các thiết bị bảo quản lạnh với độ âm sâu (-20oC):
Tủ đông, Tủ trưng bày thực phẩm siêu thị, Tủ đông loại lớn, Tủ Inox cho bếp, Kho bảo quản đông lạnh. Kho bảo quản mát.

1.2hp-2416-300x300

SUMMARY – THÔNG SỐ CƠ BẢN:
Cooling capacity (at 50Hz)/Công suất lạnh (ở 50Hz):
 Watt: ……………………………………………………….1378
 Kcal/h: …………………… ……………………………….1185
 BTU/h: …………………. …………………………………4702
 Power consumption (W): …………………………….1050
    (Công suất điện)
 LRA (A) / Dòng đề: ……………………………………..35.0
 RLA (A) / Dòng chạy (có tải): ………………………. ..4.9
Accessories / Phụ kiện:
 01 OLP / Thecmic: ………………………..KME 664-15/C
 01 Starting devive / Relay: KGE 680 (GE3ARR3UX3AT2)
 Tụ đề: ………………………………..145-174 uF 330 VAC
 Tụ chạy: …………………………………...25 uF 440 VAC
————————————————————————–
Mounting part / Phụ kiện khác :
 Rubber Grommet / Vòng đệm cao su: ………KGM 905
 Sleeve Grommet/ Ống cao su: …………………KGM 903
General specification / Thông số chung:
:. Type / Loại: ………………………..LBP -35℃ to -12.2℃
:. Voltage (V): …………………………………… 220V~240V
:. Frequency (Hz): …………………………………………….50
:. Refrigerant: …………………………………….R404a/R507
————————————————————————–
:. EER: …………………………………………………………4.48
:. COP: …………………………………………………………1.31
:. Displacement(cc): ………………………………………. 30.5
:. Performance (As per ASHRAE): …
————————————————————————–
:. Lubricant / Loại nhớt: ………………..Polyol Ester (POE)
:. Initial charge / Dung lượng nhớt: ………………..850 cc
:. Recharge:  ……………………………………………………..
:. Weight (with Oil charge) / Trọng lượng: ……..23.23Kg
————————————————————————–
:. Suction Tube I.D: …………………12.85 ID (Đường hút)
:. Process Tube I.D: ………………….7.95 ID  (Đường sạc)
:. Discharge Tube I.D: ……………….9.65 ID (Đường đẩy)
————————————————————————–
:. Motor type: ………………………………………………C.S.R
:. Motor protection: External Overload 3/4 / Bảo vệ ngoài
:. Refrigerant control: …………….capilary tube/ Dùng cáp
:. Compressor cooling / Giải nhiệt:……Fan/ Quạt làm mát

 

Bình Luận

Reviews

There are no reviews yet.


Be the first to review “Máy nén Kulthorn C-QN75L5C”


error: Content is protected !!
DMCA.com Protection Status