vật tư lạnh 68

Máy nén Kulthorn C-BZN175L5

MÁY NÉN LẠNH KULTHORN C-BZN175L5

Sau những nghiên cứu, cải tiến kỹ thuật không ngừng, Kulthorn đã thực hiện thành công việc thiết kế và chế tạo máy nén với số lượng lớn, chất lượng vượt trội mà giá thành rẻ chắc chắn sẽ làm hài lòng quý khách hàng

ỨNG DỤNG:

Máy nén lạnh KULTHORN loại dùng gas R404A / R507 chuyên dùng cho các thiết bị bảo quản lạnh với độ âm sâu (-20oC):
Tủ đông, Tủ trưng bày thực phẩm siêu thị, Tủ đông loại lớn, Tủ Inox cho bếp, Kho bảo quản đông lạnh. Kho bảo quản mát.

  • Mô tả
  • Đánh giá (0)

Mô tả

MÁY NÉN LẠNH KULTHORN C-BZN175L5

ỨNG DỤNG:

Máy nén lạnh KULTHORN loại dùng gas R404A / R507 chuyên dùng cho các thiết bị bảo quản lạnh với độ âm sâu (-20oC):
Tủ đông, Tủ trưng bày thực phẩm siêu thị, Tủ đông loại lớn, Tủ Inox cho bếp, Kho bảo quản đông lạnh. Kho bảo quản mát.

kulthorn dscn3126_16-23-10_540x405

SUMMARY – THÔNG SỐ CƠ BẢN:
Cooling capacity (at 50Hz)/Công suất lạnh (ở 50Hz):
 Watt: ………………………………………………700/720
 Kcal/h: …………………… ………………………602/619
 BTU/h: …………………. …………………….2388/2457
 Power consumption (W): ……………………560/586
    (Công suất điện)
 LRA (A) / Dòng đề: ……………………….. ………15.7
 RLA (A) / Dòng chạy (có tải): …………………. …2.9
Accessories / Phụ kiện:
 01 OLP / Thecmic: ……………………….KME 664-10/c
 01 Starting devive / Relay: …………..KME 682-8NT
 Tụ đề: ………………………………..36-43 uF 330 VAC
 Tụ chạy: …………………………………..8 uF 450 VAC
————————————————————————–
Mounting part / Phụ kiện khác :
 Rubber Grommet / Vòng đệm cao su: …KMD 905-3
 Sleeve Grommet/ Ống cao su: ……………KMD 903-2
 Washer/ Long đền: ………………………………KEB 387
General specification / Thông số chung:
:. Type / Loại: ………………………LBP -40℃ to -12.2℃
:. Voltage (V): ………………………………….. 220V~240V
:. Frequency (Hz): ……………………………………………50
:. Refrigerant: ……………………………………R404a/R507
————————————————————————–
:. EER: ………………………………………………..4.27/4.19
:. COP: ………………………………………………..1.25/1.23
:. Displacement(cc): ……………………………………….8.12
:. Performance (As per ASHRAE): …
————————————————————————–
:. Lubricant / Loại nhớt: ………………..Polyol Ester (POE)
:. Initial charge / Dung lượng nhớt: ………………. 387 cc
:. Recharge:  ……………………………………………………..
:. Weight (with Oil charge) / Trọng lượng: ……..12.38Kg
————————————————————————–
:. Suction Tube I.D: …………………….6.65 ID(Đường hút)
:. Process Tube I.D: ……………………6.65 ID (Đường sạc)
:. Discharge Tube I.D: ………………..4.93 ID (Đường đẩy)
————————————————————————–
:. Motor type: ……………………………………………….C.S.R
:. Motor protection: ………….External 3/4 / Bảo vệ ngoài
:. Refrigerant control: …………..capilary tube/ Dùng cáp
:. Compressor cooling / Giải nhiệt:……Fan/ Quạt làm mát

DIMENSION / KÍCH THƯỚC:

 

Bình Luận

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.


Be the first to review “Máy nén Kulthorn C-BZN175L5”

0356 666 766